Trong nuôi trồng thủy sản hiện đại, việc kiểm soát môi trường nước là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của tôm cá. Trong đó, hệ vi sinh nitrifying đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xử lý khí độc, bảo vệ sức khỏe vật nuôi và ổn định ao nuôi lâu dài.
Hệ vi sinh nitrifying là gì?
Hệ vi sinh nitrifying là nhóm vi sinh vật có lợi tham gia vào chu trình chuyển hóa nitơ trong ao nuôi, chủ yếu gồm:
Nitrosomonas: Chuyển hóa ammonia (NH₃/NH₄⁺) thành nitrit (NO₂⁻)
Nitrobacter: Chuyển hóa nitrit (NO₂⁻) thành nitrat (NO₃⁻) ít độc hơn
Quá trình này giúp loại bỏ khí độc, giữ cho môi trường nước ổn định và an toàn cho tôm cá sinh trưởng.
Những đặc điểm liên quan đến hệ vi sinh nitrifying
Nguồn phát sinh ammonia và nitrit trong ao nuôi
Trong quá trình nuôi, ammonia và nitrit phát sinh liên tục từ:
Chất thải của tôm cá
Thức ăn dư thừa
Xác tảo, mùn bã hữu cơ phân hủy
Bùn đáy ao tích tụ lâu ngày
Nếu không được xử lý kịp thời, các khí độc này sẽ tích tụ nhanh, đặc biệt trong ao nuôi thâm canh và siêu thâm canh.
Tác hại của khí độc đến sức khỏe tôm cá
Ammonia (NH₃)
Gây tổn thương mang
Làm tôm cá stress, giảm ăn
Suy yếu hệ miễn dịch
Dễ bùng phát bệnh
Nitrit (NO₂⁻)
Gây hiện tượng “máu nâu”
Làm giảm khả năng vận chuyển oxy
Tôm cá nổi đầu, yếu sức
Tăng tỷ lệ hao hụt
Khi khí độc tăng cao, dù các chỉ tiêu khác tốt, tôm cá vẫn chậm lớn và dễ chết rải rác.
Vai trò của hệ vi sinh nitrifying đối với ao nuôi
Mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Giảm nhanh nồng độ NH₃, NO₂
- Ổn định chất lượng nước ao nuôi
- Hạn chế sốc môi trường
- Giúp tôm cá khỏe mạnh, bắt mồi tốt
- Giảm phụ thuộc vào hóa chất xử lý nước
Đây chính là nền tảng của nuôi thủy sản an toàn sinh học và bền vững.
Mối liên hệ giữa vi sinh nitrifying và sức khỏe tôm cá
Khi hệ vi sinh nitrifying hoạt động hiệu quả:
Môi trường nước sạch → tôm cá ít stress
Mang và đường ruột khỏe → hấp thu dinh dưỡng tốt
Hệ miễn dịch tự nhiên được cải thiện
Tỷ lệ sống cao, tăng trưởng ổn định
Ngược lại, khi hệ vi sinh yếu hoặc bị phá vỡ, khí độc tăng nhanh, khiến tôm cá dễ nhiễm bệnh dù không có mầm bệnh rõ ràng.
Điều kiện để vi sinh nitrifying hoạt động hiệu quả
Để phát huy tối đa hiệu quả, cần đảm bảo:
Oxy hòa tan (DO) ≥ 4 mg/L
pH ổn định (7,5 – 8,5)
Nhiệt độ thích hợp (25 – 35°C)
Hạn chế dùng kháng sinh, hóa chất diệt khuẩn
Bổ sung vi sinh định kỳ, đúng liều lượng
Vi sinh nitrifying là vi sinh hiếu khí, nên hệ thống quạt nước, sục khí rất quan trọng.
Thời điểm nên bổ sung vi sinh nitrifying
Đầu vụ nuôi để tạo nền vi sinh
Khi NH₃, NO₂ có xu hướng tăng
Sau mưa lớn, thay nước nhiều
Sau khi dùng hóa chất xử lý ao
Khi tôm cá có dấu hiệu stress môi trường
Kết luận
Hệ vi sinh nitrifying không chỉ giúp xử lý khí độc mà còn trực tiếp bảo vệ sức khỏe tôm cá, góp phần quyết định thành công của vụ nuôi. Việc duy trì và phát triển hệ vi sinh này chính là giải pháp căn cơ giúp người nuôi giảm rủi ro – tăng năng suất – nuôi bền vững lâu dài.

